Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cense


verb
perfume especially with a censer
Syn:
incense, thurify
Derivationally related forms:
thus (for: thurify), incense (for: incense)
Hypernyms:
odorize, odourise, scent
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cense"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.