Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
chắc


 吧 <在句末表示疑问, 带有揣测的意味。>
 chắc anh ta không đến nữa
 他大概不来了吧。
 hôm nay chắc không mưa
 今天不会下雨吧。
 大约; 大约摸 <表示有很大的可能性。>
 chắc anh ấy đã đi họp rồi.
 他大约是开会去了。
 chắc anh ấy chưa biết chuyện này.
 他大约摸还不知道这件事。
 厚实 <宽厚结实。>
 坐 <瓜果等植物结实。>
 坚; 坚硬 <硬; 坚固。>
 结实 <坚固耐用。>
 đôi giày này rất chắc.
 这双鞋很结实。 牢
 <
 牢固; 经久。>
 准儿 <确定的主意、方式、规律等(大多用在'有、没有'后面)。>
 饱; 饱满 <指充足、充实, 侧重形容粮食、谷物或人的精神方面的充足充实。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.