Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cheerlead


verb
act as a cheerleader in a sports event
Derivationally related forms:
cheerleader
Hypernyms:
cheer, root on, inspire, urge, barrack,
urge on, exhort, pep up
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.