Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chimo




chimo

[chimo]
saying && slang
an Inuit expression meaning "Goodbye. It was nice talking to you," bye for now, ciao
"I'm glad we finally met!" "Yes, we had a good visit. Chimo!"



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.