Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
choragus


noun
(ancient Greece) leader of a group or festival;
leader of a chorus
Derivationally related forms:
choragic
Topics:
antiquity
Regions:
Greece, Hellenic Republic, Ellas
Hypernyms:
leader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.