Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chromograph




chromograph
['kroumougrɑ:f]
danh từ
máy in thạch


/'kroumougrɑ:f/

danh từ
máy in thạch

Related search result for "chromograph"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.