Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cinematograph




cinematograph
[,sini'mætəgrɑ:f]
danh từ
máy chiếu phim
ngoại động từ
quay phim


/,sini'mætəgrɑ:f/

danh từ
máy chiếu phim

ngoại động từ
quay phim

Related search result for "cinematograph"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.