Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
clouding up


noun
the process whereby water particles become visible in the sky
Syn:
clouding
Derivationally related forms:
cloud (for: clouding)
Hypernyms:
vaporization, vaporisation, vapor, vapour, evaporation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.