Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
commandeur


[commandeur]
danh từ giống đực
(sử học) người hưởng quân lộc
commandeur de la Légion d'honneur
Bắc đẩu bội tinh hạng ba



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.