Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
compliancy


noun
a disposition or tendency to yield to the will of others
Syn:
complaisance, compliance, obligingness, deference
Derivationally related forms:
deferential (for: deference), deferent (for: deference), obliging (for: obligingness), compliant, comply, compliant (for: compliance), complaisant (for: complaisance)
Hypernyms:
agreeableness, agreeability


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.