Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
congressman


noun
a member of the United States House of Representatives (Freq. 3)
Syn:
congresswoman, representative
Hypernyms:
legislator
Hyponyms:
rep

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "congressman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.