Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conjuncture




conjuncture
[kən'dʒʌηkt∫ə]
danh từ
sự kết hợp các sự kiện hoặc hoàn cảnh; tình thế; cảnh ngộ


/kən'dʤʌɳktʃə/

danh từ
tình thế, cảnh ngộ

Related search result for "conjuncture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.