Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
contest



contest
n, vt, vi, 경쟁, 경기, 경연, 콘테스트, 다툼, 항쟁, 싸움(strife), 논전, 논쟁, (debate), 논쟁하다, 다투다(dispute), (승리.상.의석을 얻고자)다투다, 겨루다, (선거 결과 등에 대해)이의를 제기하다, 논쟁하다, 경쟁하다, ~er

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.