Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
contrebandier


[contrebandier]
danh từ
kẻ buôn lậu
Suivre le chemin des contrebandiers
theo đường những kẻ buôn lậu
tính từ
(buôn) lậu
Marchandise contrebandière
hàng lậu
Navire contrebandier
tàu buôn lậu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.