Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
corporate bond

a bond issued by a corporation;
carries no claim to ownership and pays no dividends but payments to bondholders have priority over payments to stockholders
- a corporate bond is a safer investment than common stock in the same company
bond, bond certificate

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.