Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
corrugated


    corrugated
(Tech) dạng uốn nếp, bị gợn sóng
    Chuyên ngành kỹ thuật
dạng sóng
được làm nhăn
được tạo nếp
được tạo nếp nhăn
gấp nếp
gợn sóng
hình sóng
làn sóng
lượn sóng
nếp nhăn
nhăn
nhãn
uốn sóng
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị khía
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
lượng sóng

Related search result for "corrugated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.