Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
council table


noun
the table that conferees sit around as they hold a meeting
Syn:
conference table, council board
Hypernyms:
table
Part Holonyms:
conference room


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.