Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cuckoo bread


noun
Eurasian plant with heart-shaped trifoliate leaves and white purple-veined flowers
Syn:
common wood sorrel, shamrock, Oxalis acetosella
Hypernyms:
oxalis, sorrel, wood sorrel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.