Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
daybook


noun
1. a ledger in which transactions have been recorded as they occurred
Syn:
journal
Hypernyms:
ledger, leger, account book, book of account, book
2. an accounting journal as a physical object
- he bought a new daybook
Syn:
ledger
Hypernyms:
journal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.