Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dc




(viết tắt)
nhắc lại từ đầu (da capo)
Quận Columbia trong Washington DC (district of Columbia)
dòng điện một chiều (direct current)



dc
[,di: 'si:]
viết tắt
nhắc lại từ đầu (da capo)
Quận Columbia trong Washington DC (district of Columbia)
dòng điện một chiều (direct current)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dc"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.