Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
debilitative


adjective
causing debilitation
Syn:
enervating, enfeebling, weakening
Similar to:
debilitating
Derivationally related forms:
debilitate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.