Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th

de·coder [decoder decoders] BrE [ˌdiːˈkəʊdə(r)] NAmE [ˌdiːˈkoʊdər] noun
a device that changes an electronic signal into a form that people can understand, such as sound and pictures
a satellite/video decoder
A decoder is required for certain television programmes.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decode"
  • Words pronounced/spelled similarly to "decode"
    dexter Decatur

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.