Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
defense




defense
[di'fens]
Cách viết khác:
defence
[di'fens]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) như defence


/di'fens/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) defence

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "defense"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.