Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demobilize




demobilize
[di:'moubilaiz]
Cách viết khác:
demobilise
[di:'moubilaiz]
ngoại động từ
cho giải ngũ; cho phục viên
to demobilize the wounded non-commissioned officers
cho các hạ sĩ quan bị thương giải ngũ


/di:'moubilaiz/ (demobilise) /di:'moubilaiz/

ngoại động từ
giải ngũ; cho phục viên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "demobilize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.