Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demonetise




demonetise
Xem demonetize


/di:'mʌnitaiz/ (demonetise) /di:'mʌnitaiz/

ngoại động từ
huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)

Related search result for "demonetise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.