Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deoxidation




deoxidation
[di:,ɔksi'dei∫n]
Cách viết khác:
deoxidization
[di:,ɔksidai'zei∫n]
danh từ
(hoá học) sự khử oxyt


/di:,ɔksi'deiʃn/ (deoxidization) /di:,ɔksidai'zeiʃn/

danh từ
(hoá học) sự khử, sự loại oxyt

Related search result for "deoxidation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.