Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
deprecative


adjective
1. tending to diminish or disparage
- belittling comments
- managed a deprecating smile at the compliment
- deprecatory remarks about the book
- a slighting remark
Syn:
belittling, deprecating, deprecatory, depreciative, depreciatory, slighting
Similar to:
uncomplimentary
Derivationally related forms:
depreciate (for: depreciatory), depreciate (for: depreciative), deprecate (for: deprecatory), deprecate
2. given to expressing disapproval
Similar to:
critical
Derivationally related forms:
deprecate

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deprecative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.