Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
desensitising


adjective
making less susceptible or sensitive to either physical or emotional stimuli
Syn:
desensitizing
Ant:
sensitizing (for: desensitizing)
Similar to:
numbing
Attrubites:
sensitivity, predisposition


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.