Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diarrhoea





diarrhoea
[,daiə'riə]
Cách viết khác:
diarrhea
[,daiə'riə]
danh từ
(y học) bệnh ỉa chảy; bệnh tiêu chảy


/,daiə'riə/

danh từ
(y học) bệnh ỉa chảy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diarrhoea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.