Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
die down


verb
1. suffer from a disease that kills shoots
- The plants near the garage are dying back
Syn:
die back
Derivationally related forms:
dieback (for: die back)
Hypernyms:
shrivel, shrivel up, shrink, wither
Verb Frames:
- Something ----s
2. become progressively weaker
- the laughter died down
Hypernyms:
weaken
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.