Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diocese


noun
the territorial jurisdiction of a bishop
Syn:
bishopric, episcopate
Derivationally related forms:
diocesan
Hypernyms:
jurisdiction
Hyponyms:
archdiocese, eparchy, exarchate
Part Meronyms:
see, parish

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diocese"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.