Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dispatcher




dispatcher
[dis'pæt∫ə]
danh từ
người gửi đi
người điều vận (xe lửa)



(máy tính) bộ phận gửi đi

/dis'pætʃə/

danh từ
người gửi đi
người điều vận (xe lửa)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.