Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
disunited


adjective
having been divided;
having the unity destroyed
- "Congress...gave the impression of...a confusing sum of disconnected local forces"-Samuel Lubell
- "a league of disunited nations"- E.B.White
- a fragmented coalition
- a split group
Syn:
disconnected, fragmented, split
Similar to:
divided
Derivationally related forms:
disconnectedness (for: disconnected)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.