Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Hàn (Vietnamese Korean Dictionary)
doa


{(kỹ thuật) Smooth (enlarge) the bore (of the tubẹ..)}
{bore}v, 구멍, 송곳구멍, 총구멍, 싫증나게하다, 구멍을 뚫다, bear의과거, 밀물, 해일


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.