Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
donkey





donkey


donkey

Donkeys can be very stubborn.

['dɔηki]
danh từ
con lừa
Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ
(kỹ thuật) (như) donkey-engine
donkey's years
(từ lóng) thời gian dài dằng dặc
to talk the hind leg off a donkey
(từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa
donkey jacket
áo đi mưa của công nhân
donkey-work
phần gay go của một công việc


/'dɔɳki/

danh từ
con lừa
người ngu đần (như lừa)
Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ
(kỹ thuật) (như) donkey-engine !donkey's years
(từ lóng) thời gian dài dằng dặc !to talk the hind leg off a donkey
(từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "donkey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.