Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
du học


[du học]
to go on a study tour
Du học () nước ngoài
To study abroad
Du học ở Pháp
To study in France



(cũ) Study abroad


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.