Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earing





earing
['iəriη]
danh từ
(hàng hải) dây tai (dùng để buộc góc buồm trên vào cột buồm)


/'iəriɳ/

danh từ
(hàng hải) dây tai (dùng để buộc góc buồm trên vào cột buồm)

Related search result for "earing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.