Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eatery


noun
a building where people go to eat
Syn:
restaurant, eating house, eating place
Hypernyms:
building, edifice
Hyponyms:
bistro, brasserie, brewpub, cafe, coffeehouse,
coffee shop, coffee bar, cafeteria, canteen, mobile canteen, diner,
greasy spoon, grillroom, grill, hash house, lunchroom, rotisserie,
rotisserie, chophouse, teashop, teahouse, tearoom,
tea parlor, tea parlour
Member Holonyms:
restaurant chain

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eatery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.