Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
effortless




effortless
['efətlis]
tính từ
không cần hoặc cần ít nỗ lực
an effortless task
công việc dễ dàng (không cần cố gắng nhiều)
she plays with seemingly effortless skill
cô ấy chơi dường như không trổ hết tài


/'efətlis/

tính từ
không cố gắng, thụ động
dễ dàng, không đòi hỏi phải cố gắng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.