Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ejector


noun
1. a person who ousts or supplants someone else
Syn:
ouster
Derivationally related forms:
oust (for: ouster)
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
2. a mechanism in a firearm that ejects the empty shell case after firing
Syn:
cartridge ejector
Derivationally related forms:
eject
Hypernyms:
mechanism
Part Holonyms:
gun

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ejector"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.