Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electrodynamics




electrodynamics
[i'lektroudai'næmiks]
danh từ, số nhiều dùng như số ít
điện động lực, môn động lực điện



(Tech) điện động lực học

/i'lektroudai'næmiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít
điện động lực, môn động lực điện


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.