Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electrology




electrology
[,ilek'trɔlədʒi]
danh từ
điện học


/ilek'trɔlədʤi/

danh từ
điện học

Related search result for "electrology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.