Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
electrometric




electrometric
[i,lektrou'metrik]
tính từ
thuộc về phép đo điện, thuộc về dụng cụ đo điện


/i,lektrou'metrik/

tính từ
(thuộc) phép đo tính điện; (thuộc) cái đo tính điện


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.