Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emulsion




emulsion
[i'mʌl∫n]
danh từ
(hoá học) thể sữa, nhũ tương


/i'mʌlʃn/

danh từ
(hoá học) thể sữa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.