Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
en passant


I - noun
(chess) a chess pawn that is moved two squares can be captured by an opponent's pawn commanding the square that was passed
Topics:
chess, chess game
Hypernyms:
capture

II - adverb
incidentally;
in the course of doing something else
- he made this remark in passing
Syn:
in passing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.