Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encompass




encompass
[in'kʌmpəs]
ngoại động từ
vây quanh, bao quanh
bao gồm, chứa đựng
hoàn thiện, hoàn thành


/in'kʌmpəs/

ngoại động từ
vây quanh, bao quanh
bao gồm chứa đựng
hoàn thiện, hoàn thành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "encompass"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.