Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encroacher




encroacher
[in'krout∫ə]
danh từ
người xâm lấn, người xâm phạm


/in'kroutʃə/

danh từ
người xâm lấn, người xâm phạm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.