Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
erratically




erratically
[i'rætikəli]
phó từ
thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy
chập choạng, không vững vàng


/i'rætikəli/

phó từ
thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy
chập choạng (lái xe ô tô)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.