Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
escapist




escapist
[is'keipist]
danh từ (văn học)
người theo phái thoát ly thực tế


/is'keipist/

danh từ (văn học)
người theo phái thoát ly thực tế

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.