Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eunuch


noun
a man who has been castrated and is incapable of reproduction
- eunuchs guarded the harem
Syn:
castrate
Derivationally related forms:
castrate (for: castrate)
Hypernyms:
man, adult male

Related search result for "eunuch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.